exhaustive

/ɪɡˈzɔːstɪv/
Âm tiết ex·haus·tive
Trọng âm ex-HAUS-tive

Phân tích Phonics

ex
/ɪɡz/
âm x
haust
/zɔːst/
au/aw
ive
/ɪv/
i ngắn

Nghĩa

toàn diện, đầy đủ

Tham chiếu phát âm

💡

ex=/ɪɡz/(exam) + haust=/zɔːst/(exhaust) + ive=/ɪv/(active)

Ví dụ

The police conducted an exhaustive investigation.

Cảnh sát đã tiến hành một cuộc điều tra toàn diện.