flaw

/flɔː/
Âm tiết flaw
Trọng âm FLAW

Phân tích Phonics

fl
/fl/
hỗn hợp phụ âm
aw
/ɔː/
au/aw

Nghĩa

khuyết điểm; khiếm khuyết

Tham chiếu phát âm

💡

fl=/fl/(flag) + aw=/ɔː/(law)

Ví dụ

Every design has a flaw.

Mọi thiết kế đều có một khuyết điểm.