authentic

/ɔːˈθen.tɪk/
Âm tiết au·then·tic
Trọng âm au-THEN-tic

Phân tích Phonics

au
/ɔː/
au/aw
th
/θ/
th vô thanh
en
/en/
e ngắn
tic
/tɪk/
i ngắn

Nghĩa

xác thực; chính hãng

Tham chiếu phát âm

💡

au=/ɔː/(author) + th=/θ/(think) + en=/en/(pen) + tic=/tɪk/(ticket)

Ví dụ

This restaurant serves authentic Italian food.

Nhà hàng này phục vụ món ăn Ý chính thống.