faulty

/ˈfɔːlti/
Âm tiết fault·y
Trọng âm FAULT-y

Phân tích Phonics

fault
/fɔːlt/
au/aw
y
/i/
y ngắn

Nghĩa

bị lỗi; không hoạt động đúng

Tham chiếu phát âm

💡

fault=/fɔːlt/(fault) + y=/i/(happy)

Ví dụ

The machine was returned because it was faulty.

Cái máy đã được trả lại vì nó bị lỗi.