prawn

/prɔːn/
Âm tiết prawn
Trọng âm PRAWN

Phân tích Phonics

pr
/pr/
hỗn hợp phụ âm
aw
/ɔː/
au/aw
n
/n/
mũi ng

Nghĩa

tôm lớn, tôm sú

Tham chiếu phát âm

💡

pr=/pr/(price) + aw=/ɔː/(law) + n=/n/(no)

Ví dụ

She ordered grilled prawn with garlic.

Cô ấy gọi món tôm nướng tỏi.