lawsuit
/ˈlɔːsuːt/
Âm tiết law·suit
Trọng âm LAW-suit
Phân tích Phonics
law
/lɔː/
au/aw
suit
/suːt/
ew/ue
Nghĩa
vụ kiện; kiện tụng
Tham chiếu phát âm
💡
law=/lɔː/(law) + suit=/suːt/(suit)
Ví dụ
The company filed a lawsuit against its competitor.
Công ty đã đệ đơn kiện đối thủ cạnh tranh.