strawberry
/ˈstrɔːˌbɛri/
Âm tiết straw·ber·ry
Trọng âm STRAW-ber-ry
Phân tích Phonics
straw
/strɔː/
au/aw
ber
/bɛr/
er uốn lưỡi
ry
/i/
y nguyên âm i
Nghĩa
dâu tây, một loại trái cây nhỏ màu đỏ có hạt bên ngoài
Tham chiếu phát âm
💡
straw=/strɔː/(straw) + ber=/bɛr/(berry) + ry=/i/(happy)
Ví dụ
I like strawberry ice cream.
Tôi thích kem dâu tây.