auto
/ˈɔːtoʊ/
Âm tiết au·to
Trọng âm AU-to
Phân tích Phonics
au
/ɔː/
au/aw
to
/toʊ/
o dài
Nghĩa
ô tô; tự động
Tham chiếu phát âm
💡
au=/ɔː/(author) + to=/toʊ/(toe)
Ví dụ
He bought a new auto last week.
Anh ấy đã mua một chiếc ô tô mới vào tuần trước.