laundry

/ˈlɔːndri/
Âm tiết laun·dry
Trọng âm LAUN-dry

Phân tích Phonics

laun
/lɔːn/
au/aw
dry
/dri/
y là i

Nghĩa

quần áo giặt giũ; việc giặt đồ

Tham chiếu phát âm

💡

laun=/lɔːn/(launch) + dry=/dri/(dry)

Ví dụ

I need to do the laundry this weekend.

Tôi cần giặt đồ vào cuối tuần này.