mandatory

/ˈmændəˌtɔːri/
Âm tiết man·da·to·ry
Trọng âm MAN-da-to-ry

Phân tích Phonics

man
/mæn/
a ngắn
da
/də/
schwa
to
/tɔː/
au/aw
ry
/ri/
e câm

Nghĩa

bắt buộc, mang tính cưỡng chế

Tham chiếu phát âm

💡

man=/mæn/(man) + da=/də/(about) + to=/tɔː/(talk) + ry=/ri/(happy)

Ví dụ

Wearing a helmet is mandatory at this construction site.

Đội mũ bảo hộ là điều bắt buộc tại công trường này.