appalling
/əˈpɔːlɪŋ/
Âm tiết ap·pall·ing
Trọng âm ap-PALL-ing
Phân tích Phonics
ap
/ə/
schwa
pall
/pɔːl/
au/aw
ing
/ɪŋ/
mũi ng
Nghĩa
kinh khủng, gây sốc
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + pall=/pɔːl/(fall) + ing=/ɪŋ/(sing)
Ví dụ
The living conditions in the camp were appalling.
Điều kiện sinh hoạt trong trại thật kinh khủng.