plausible

/ˈplɔːzəbəl/
Âm tiết plau·si·ble
Trọng âm PLAU-si-ble

Phân tích Phonics

plau
/plɔː/
au/aw
si
/zə/
đuôi sion
ble
/bəl/
âm tiết -le

Nghĩa

có vẻ hợp lý, có thể tin được

Tham chiếu phát âm

💡

plau=/plɔː/(applaud) + si=/zə/(reason) + ble=/bəl/(table)

Ví dụ

Her explanation sounds plausible.

Lời giải thích của cô ấy nghe có vẻ hợp lý.