crawl

/krɔːl/
Âm tiết crawl
Trọng âm CRAWL

Phân tích Phonics

cr
/kr/
hỗn hợp phụ âm
aw
/ɔː/
au/aw
l
/l/
âm phụ âm

Nghĩa

bò, trườn; di chuyển chậm

Tham chiếu phát âm

💡

cr=/kr/(crab) + aw=/ɔː/(law) + l=/l/(lamp)

Ví dụ

The baby began to crawl across the floor.

Em bé bắt đầu bò trên sàn nhà.