awkward

/ˈɔːkwəd/
Âm tiết awk·ward
Trọng âm AWK-ward

Phân tích Phonics

awk
/ɔːk/
au/aw
ward
/wəd/
ar yếu

Nghĩa

lúng túng, vụng về

Tham chiếu phát âm

💡

aw=/ɔː/(law) + ward=/wəd/(forward)

Ví dụ

There was an awkward silence after his joke.

Sau câu nói đùa của anh ấy, bầu không khí trở nên lúng túng.