drawback
/ˈdrɔːbæk/
Âm tiết draw·back
Trọng âm DRAW-back
Phân tích Phonics
draw
/drɔː/
au/aw
back
/bæk/
a ngắn
Nghĩa
nhược điểm, mặt bất lợi
Tham chiếu phát âm
💡
draw=/drɔː/(draw) + back=/bæk/(back)
Ví dụ
The main drawback of this plan is the high cost.
Nhược điểm chính của kế hoạch này là chi phí cao.