s hữu thanh
Cốt lõi quy tắc
Âm s hữu thanh xảy ra khi chữ s được phát âm /z/. Điều này thường xuất hiện giữa hai nguyên âm, sau phụ âm hữu thanh, hoặc ở dạng số nhiều và ngôi thứ ba số ít, phản ánh tính tiết kiệm trong phát âm tiếng Anh.
Hướng dẫn phát âm
Đặt đầu lưỡi gần lợi trên, không chặn hoàn toàn. Miệng mở tự nhiên, dây thanh rung và luồng hơi đều.
Phân tích từ
- advertising: s đứng giữa nguyên âm nên đọc /z/.
- as: Trong lời nói liền mạch thường là /z/.
- bends: -s theo sau /d/ hữu thanh nên đọc /z/.
Tránh lỗi
Không đọc mọi s là /s/; hãy xét âm đứng trước.
Phân tích Phonics
Đặt lưỡi gần lợi trên, rung dây thanh và thổi hơi đều.
Tham chiếu phát âm
- Xác định âm trước có hữu thanh hay không.
- Chạm cổ họng để cảm nhận rung khi phát âm /z/.
Common Mistakes
Đọc mọi chữ s thành /s/.
Chỉ nhìn chữ viết mà bỏ qua ngữ âm.
Từ ví dụ
All Words (49)
advertising as bends bruise choose clothes cosy downwards ease enthusiasm enthusiast enthusiastically exposition greasy gymnasium hers hose indoors is lausanne mars musician nose odds opposite opposition others phrase please poise praise preposition raise raiser represent representative resemblance resemble resignation result theirs these those thousand upwards yourselves zeal zinc zoom