result

/rɪˈzʌlt/
Âm tiết re·sult
Trọng âm re-SULT

Phân tích Phonics

re
/rɪ/
i ngắn
s
/z/
s hữu thanh
ult
/ʌlt/
u ngắn

Nghĩa

kết quả

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rɪ/(return) + s=/z/(rose) + ult=/ʌlt/(adult)

Ví dụ

The result of the test was positive.

Kết quả của bài kiểm tra là tích cực.