greasy
/ˈɡriːzi/
Âm tiết grea·sy
Trọng âm GREA-sy
Phân tích Phonics
gr
/ɡr/
hỗn hợp phụ âm
ea
/iː/
e dài
s
/z/
s hữu thanh
y
/i/
y ngắn
Nghĩa
nhiều dầu mỡ, nhờn
Tham chiếu phát âm
💡
grea=/ɡriː/(green) + sy=/zi/(easy)
Ví dụ
The pizza was too greasy to eat.
Miếng pizza quá nhiều dầu mỡ nên khó ăn.