raise

/reɪz/
Âm tiết raise
Trọng âm RAISE

Phân tích Phonics

rai
/reɪ/
ai dài
se
/z/
s hữu thanh

Nghĩa

nâng lên; tăng lên; gây quỹ; nuôi dưỡng

Tham chiếu phát âm

💡

rai=/reɪ/(rain) + s=/z/(rose)

Ví dụ

Please raise your hand if you have a question.

Nếu bạn có câu hỏi, hãy giơ tay lên.