raiser
/ˈreɪzər/
Âm tiết rai·ser
Trọng âm RAI-ser
Phân tích Phonics
rai
/reɪ/
ai dài
s
/z/
s hữu thanh
er
/ər/
schwa
Nghĩa
người nâng lên; người gây quỹ
Tham chiếu phát âm
💡
rai=/reɪ/(rain) + s=/z/(rose) + er=/ər/(teacher)
Ví dụ
She is a successful fund raiser for the charity.
Cô ấy là một người gây quỹ thành công cho tổ chức từ thiện.