yourselves
/jʊrˈsɛlvz/
Âm tiết your·selves
Trọng âm your-SELVES
Phân tích Phonics
your
/jʊr/
r控元音
sel
/sɛl/
e ngắn
ves
/vz/
s hữu thanh
Nghĩa
chính các bạn, bản thân các bạn
Tham chiếu phát âm
💡
your=/jʊr/(your) + selves=/sɛlvz/(selves)
Ví dụ
Please make yourselves comfortable.
Xin hãy làm cho các bạn cảm thấy thoải mái.