zeal
/ziːl/
Âm tiết zeal
Trọng âm ZEAL
Phân tích Phonics
z
/z/
s hữu thanh
ea
/iː/
e dài
l
/l/
âm l
Nghĩa
nhiệt huyết, lòng hăng hái
Tham chiếu phát âm
💡
z=/z/(zoo) + ea=/iː/(eat) + l=/l/(leg)
Ví dụ
She works with great zeal to help others.
Cô ấy làm việc với nhiệt huyết lớn để giúp đỡ người khác.