theirs

/ðeərz/
Âm tiết theirs
Trọng âm THEIRS

Phân tích Phonics

th
/ð/
âm th
eir
/eər/
giữ nguyên
s
/z/
s hữu thanh

Nghĩa

của họ

Tham chiếu phát âm

💡

eir=/eər/(their) + s=/z/(dogs)

Ví dụ

This house is theirs.

Ngôi nhà này là của họ.