gymnasium

/dʒɪmˈneɪziəm/
Âm tiết gym·na·si·um
Trọng âm gym-NA-si-um

Phân tích Phonics

gym
/dʒɪm/
g mềm
na
/neɪ/
a_e dài
si
/zi/
s hữu thanh
um
/əm/
schwa

Nghĩa

phòng tập thể dục; nhà thi đấu

Tham chiếu phát âm

💡

gym=/dʒɪm/(gym) + na=/neɪ/(name) + si=/zi/(music) + um=/əm/(album)

Ví dụ

The students are practicing basketball in the gymnasium.

Các học sinh đang tập bóng rổ trong nhà thi đấu.