bruise

/bruːz/
Âm tiết bruise
Trọng âm BRUISE

Phân tích Phonics

br
/br/
hỗn hợp phụ âm
ui
/uː/
ew/ue
se
/z/
s hữu thanh

Nghĩa

vết bầm; làm bầm tím

Tham chiếu phát âm

💡

br=/br/(brown) + ui=/uː/(fruit) + se=/z/(rose)

Ví dụ

He got a bruise on his arm after the fall.

Anh ấy bị một vết bầm trên cánh tay sau khi ngã.