hose

/hoʊz/
Âm tiết hose
Trọng âm HOSE

Phân tích Phonics

h
/h/
âm phụ âm
o
/oʊ/
o dài
se
/z/
s hữu thanh

Nghĩa

ống dẫn nước, vòi nước

Tham chiếu phát âm

💡

o=/oʊ/(hope) + s=/z/(rose)

Ví dụ

He watered the garden with a hose.

Anh ấy tưới vườn bằng vòi nước.