hers

/hɜːrz/
Âm tiết hers
Trọng âm HERS

Phân tích Phonics

h
/h/
phụ âm vô
er
/ɜːr/
r控元音
s
/z/
s hữu thanh

Nghĩa

của cô ấy

Tham chiếu phát âm

💡

her=/hɜːr/(her) + s=/z/(is)

Ví dụ

This bag is hers, not mine.

Chiếc túi này là hers, không phải của tôi.