zinc
/zɪŋk/
Âm tiết zinc
Trọng âm ZINC
Phân tích Phonics
z
/z/
s hữu thanh
i
/ɪ/
i ngắn
nc
/ŋk/
nk mũi
Nghĩa
kẽm, một nguyên tố hóa học
Tham chiếu phát âm
💡
z=/z/(zoo) + i=/ɪ/(sit) + nc=/ŋk/(bank)
Ví dụ
Zinc is important for the immune system.
Kẽm rất quan trọng đối với hệ miễn dịch.