âm qu
Quy tắc cốt lõi
Âm qu trong tiếng Anh thường đọc là /kw/. Chữ q hầu như luôn đi với u, và u không đọc như nguyên âm mà tạo âm lướt /w/.
Hướng dẫn phát âm
Bắt đầu bằng /k/ ở cuống lưỡi, rồi chuyển nhanh sang /w/ với môi tròn; luồng hơi liền mạch.
Phân tích từ
- conquest: mẫu chuẩn của /kw/.
- cuisine: từ mượn tiếng Pháp, qu = /k/, u câm.
- choir: không có qu trong chữ viết nhưng thường đọc /kwaɪər/.
Lưu ý
Không phải qu lúc nào cũng là /kw/; từ mượn dễ gây nhầm.
Phân tích Phonics
/k/ ở cuống lưỡi → môi tròn sang /w/ ngay.
Tham chiếu phát âm
- Luyện /k/ trước rồi nối /w/
- Tra phát âm với từ mượn
Common Mistakes
Đọc cuisine thành /kw/
Cho rằng chỉ qu mới có /kw/
Từ ví dụ
All Words (45)
choir conquest cuisine disqualify earthquake equality equation equipment equivalence exquisite inadequate inquire inquiry inquisitive language linguistics mosquito opaque quake qualified qualitative quality quantification quantify quantitative quantity quarrel quarter quench quest question queue quick quickly quilt quite quiver quiz quota quotation quote request require sequence square