quickly
/ˈkwɪkli/
Âm tiết quick·ly
Trọng âm QUICK-ly
Phân tích Phonics
qu
/kw/
âm qu
i
/ɪ/
i ngắn
ck
/k/
âm ck
ly
/li/
trạngtừ-ly
Nghĩa
nhanh chóng
Tham chiếu phát âm
💡
quick=/kwɪk/(quick) + ly=/li/(happily)
Ví dụ
She quickly finished her homework.
Cô ấy nhanh chóng hoàn thành bài tập về nhà.