equipment
/ɪˈkwɪpmənt/
Âm tiết e·quip·ment
Trọng âm e-QUIP-ment
Phân tích Phonics
e
/ɪ/
nguyên âm ngắn
quip
/kwɪp/
âm qu
ment
/mənt/
schwa
Nghĩa
thiết bị, dụng cụ
Tham chiếu phát âm
💡
e=/ɪ/(it) + quip=/kwɪp/(quip) + ment=/mənt/(government)
Ví dụ
The gym has modern equipment.
Phòng tập có thiết bị hiện đại.