quite
/kwaɪt/
Âm tiết quite
Trọng âm QUITE
Phân tích Phonics
qu
/kw/
âm qu
i
/aɪ/
i-e dài
te
/t/
chữ câm
Nghĩa
khá; rất; hoàn toàn
Tham chiếu phát âm
💡
qu=/kw/(quick) + i_e=/aɪ/(kite)
Ví dụ
The movie was quite interesting.
Bộ phim đó khá thú vị.