square
/skwɛr/
Âm tiết square
Trọng âm SQUARE
Phân tích Phonics
s
/s/
th vô thanh
qu
/kw/
âm qu
are
/ɛr/
âm r
Nghĩa
hình vuông; quảng trường
Tham chiếu phát âm
💡
s=/s/(sun) + qu=/kw/(quick) + are=/ɛr/(care)
Ví dụ
The children drew a square on the board.
Bọn trẻ vẽ một hình vuông lên bảng.