inquisitive
/ɪnˈkwɪzɪtɪv/
Âm tiết in·quis·i·tive
Trọng âm in-QUIS-i-tive
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
i ngắn
quis
/kwɪz/
âm qu
i
/ɪ/
i ngắn
tive
/tɪv/
i ngắn
Nghĩa
hiếu kỳ, ham tìm hiểu
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + quis=/kwɪz/(quiz) + i=/ɪ/(sit) + tive=/tɪv/(active)
Ví dụ
The inquisitive child asked many questions.
Đứa trẻ hiếu kỳ đã đặt rất nhiều câu hỏi.