opaque

/oʊˈpeɪk/
Âm tiết o·paque
Trọng âm o-PAQUE

Phân tích Phonics

o
/oʊ/
o dài
paque
/peɪk/
âm qu

Nghĩa

đục; không trong suốt

Tham chiếu phát âm

💡

o=/oʊ/(go) + paque=/peɪk/(cake)

Ví dụ

The glass became opaque after being painted.

Sau khi sơn, tấm kính trở nên đục.