exquisite

/ɪkˈskwɪzɪt/
Âm tiết ex·quis·ite
Trọng âm ex-QUIS-ite

Phân tích Phonics

ex
/ɪk/
i ngắn
quis
/skwɪz/
âm qu
ite
/ɪt/
i ngắn

Nghĩa

tinh xảo, cực kỳ đẹp

Tham chiếu phát âm

💡

ex=/ɪk/(exit) + quis=/skwɪz/(quiz) + ite=/ɪt/(sit)

Ví dụ

The museum displays an exquisite piece of ancient jewelry.

Bảo tàng trưng bày một món trang sức cổ vô cùng tinh xảo.