queue

/kjuː/
Âm tiết queue
Trọng âm QUEUE

Phân tích Phonics

q
/k/
âm qu
ueue
/juː/
từ mượn

Nghĩa

hàng đợi, xếp hàng

Tham chiếu phát âm

💡

queue=/kjuː/ phát âm giống cue=/kjuː/

Ví dụ

Please stand in the queue.

Vui lòng xếp hàng.