inadequate

/ɪnˈædɪkwət/
Âm tiết in·ad·e·quate
Trọng âm in-AD-e-quate

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
ad
/æd/
a ngắn
e
/ɪ/
schwa
qu
/kw/
âm qu
ate
/ət/
schwa

Nghĩa

không đủ; không thích hợp

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + ad=/æd/(add) + e=/ɪ/(pretty) + qu=/kw/(quick) + ate=/ət/(chocolate)

Ví dụ

The food supply was inadequate for the large group.

Nguồn thực phẩm không đủ cho nhóm người đông.