require
/rɪˈkwaɪr/
Âm tiết re·quire
Trọng âm re-QUIRE
Phân tích Phonics
re
/rɪ/
i ngắn
quire
/kwaɪr/
âm qu
Nghĩa
yêu cầu; cần phải có
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/(reply) + quire=/kwaɪr/(acquire)
Ví dụ
This job requires careful planning.
Công việc này đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận.