quench
/kwentʃ/
Âm tiết quench
Trọng âm QUENCH
Phân tích Phonics
qu
/kw/
âm qu
e
/e/
e ngắn
nch
/ntʃ/
tch phát âm ch
Nghĩa
làm dịu cơn khát; dập tắt (lửa)
Tham chiếu phát âm
💡
qu=/kw/(queen) + e=/e/(bed) + nch=/ntʃ/(bench)
Ví dụ
Cold water can quench your thirst.
Nước lạnh có thể làm dịu cơn khát.