equivalence
/ɪˈkwɪvələns/
Âm tiết e·quiv·a·lence
Trọng âm e-QUIV-a-lence
Phân tích Phonics
e
/ɪ/
i ngắn
qu
/kw/
âm qu
i
/ɪ/
i ngắn
v
/v/
quy tắc v
a
/ə/
schwa
lence
/ləns/
schwa
Nghĩa
sự tương đương; tính đồng nhất
Tham chiếu phát âm
💡
e=/ɪ/(effect) + qu=/kw/(quick) + i=/ɪ/(sit) + a=/ə/(about) + lence=/ləns/(silence)
Ví dụ
The law recognizes the equivalence of digital and paper documents.
Luật pháp công nhận sự tương đương giữa tài liệu điện tử và tài liệu giấy.