quality
/ˈkwɑːləti/
Âm tiết qual·i·ty
Trọng âm QUAL-i-ty
Phân tích Phonics
qu
/kw/
âm qu
a
/ɑː/
a_e dài
l
/l/
âm l
i
/ɪ/
i ngắn
ty
/ti/
y âm i
Nghĩa
chất lượng
Tham chiếu phát âm
💡
qu=/kw/(quick) + a=/ɑː/(father) + li=/lɪ/(lip) + ty=/ti/(city)
Ví dụ
This product is known for its high quality.
Sản phẩm này được biết đến với chất lượng cao.