quilt

/kwɪlt/
Âm tiết quilt
Trọng âm QUILT

Phân tích Phonics

qu
/kw/
âm qu
i
/ɪ/
i ngắn
lt
/lt/
kết thúc phụ âm

Nghĩa

chăn bông, chăn ghép

Tham chiếu phát âm

💡

qu=/kw/(quick) + i=/ɪ/(sit) + lt=/lt/(belt)

Ví dụ

She made a warm quilt for the winter.

Cô ấy làm một chiếc chăn ấm cho mùa đông.