cuisine
/kwɪˈziːn/
Âm tiết cui·sine
Trọng âm cui-SINE
Phân tích Phonics
cui
/kwɪ/
âm qu
sine
/ziːn/
i_e dài
Nghĩa
phong cách ẩm thực, cách nấu ăn đặc trưng
Tham chiếu phát âm
💡
qui=/kwɪ/(quick) + zine=/ziːn/(magazine)
Ví dụ
French cuisine is famous for its rich flavors.
Ẩm thực Pháp nổi tiếng với hương vị phong phú.