au dài
Quy tắc cốt lõi
au nguyên âm dài trong tiếng Anh thường phát âm /ɔː/. Hai chữ cái a và u kết hợp thành một âm kéo dài, không tách rời.
Hướng dẫn phát âm
Nâng phần sau của lưỡi, môi tròn nhẹ, luồng hơi ra đều và có độ dài rõ rệt.
Phân tích từ
applaud /əˈplɔːd/: au ở âm tiết nhấn, âm dài rõ. applause /əˈplɔːz/: giữ nguyên chất lượng nguyên âm. assault /əˈsɔːlt/: trước l làm âm trầm hơn.
Lỗi cần tránh
Không đọc thành /a+u/ hoặc nhầm với /aʊ/ như trong now.
Phân tích Phonics
Nâng lưỡi sau, môi tròn nhẹ, kéo dài hơi.
Tham chiếu phát âm
- So sánh au với aw để nhớ âm /ɔː/.
- Luyện kéo dài nguyên âm khi đọc.
Common Mistakes
Nhầm với âm đôi /aʊ/.
Phát âm tách rời a và u.