augment

/ɔːɡˈmɛnt/
Âm tiết aug·ment
Trọng âm aug-MENT

Phân tích Phonics

aug
/ɔːɡ/
au dài
ment
/mɛnt/
e ngắn

Nghĩa

tăng lên; mở rộng

Tham chiếu phát âm

💡

aug=/ɔːɡ/(August) + ment=/mɛnt/(cement)

Ví dụ

The company plans to augment its workforce next year.

Công ty dự định tăng số lượng nhân viên vào năm tới.