automate
/ˈɔːtəmeɪt/
Âm tiết au·to·mate
Trọng âm AU-to-mate
Phân tích Phonics
au
/ɔː/
au dài
to
/tə/
schwa
mate
/meɪt/
a-e dài
Nghĩa
tự động hóa
Tham chiếu phát âm
💡
au=/ɔː/(author) + to=/tə/(to) + mate=/meɪt/(mate)
Ví dụ
The company plans to automate its customer service system.
Công ty dự định tự động hóa hệ thống dịch vụ khách hàng.