haunt

/hɔːnt/
Âm tiết haunt
Trọng âm HAUNT

Phân tích Phonics

h
/h/
th vô thanh
au
/ɔː/
au dài
nt
/nt/
âm ng

Nghĩa

thường xuyên lui tới; ma ám; ám ảnh trong tâm trí

Tham chiếu phát âm

💡

h=/h/(hat) + au=/ɔː/(author) + nt=/nt/(plant)

Ví dụ

Old memories still haunt him at night.

Những ký ức cũ vẫn ám ảnh anh ấy vào ban đêm.