inauguration

/ɪˌnɔːɡjəˈreɪʃən/
Âm tiết in·au·gu·ra·tion
Trọng âm in-au-gu-RA-tion

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
au
/ɔː/
au dài
gu
/ɡjə/
g mềm
ra
/reɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi -tion

Nghĩa

lễ nhậm chức; sự khởi đầu chính thức

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + au=/ɔː/(author) + gu=/ɡjə/(argue) + ra=/reɪ/(ray) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

The president’s inauguration was held in January.

Lễ nhậm chức của tổng thống được tổ chức vào tháng Giêng.