restaurant

/ˈrestrɒnt/
Âm tiết res·tau·rant
Trọng âm RES-tau-rant

Phân tích Phonics

res
/rɛs/
e ngắn
tau
/tɔː/
au dài
rant
/rɒnt/
o ngắn

Nghĩa

nhà hàng

Tham chiếu phát âm

💡

res=/rɛs/(rest) + tau=/tɔː/(cause) + rant=/rɒnt/(want)

Ví dụ

This restaurant is famous for its seafood.

Nhà hàng này nổi tiếng với các món hải sản.